clarified butter

Học thuật
Thân thiện
clarified butter

The chef uses clarified butter to sauté the vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đã được đun chảy loại bớt nước: Một loại đã qua quá trình làm nóng để tách phần chất béo trong () ra khỏi phần nước cặn sữa rắn. Sản phẩm thu được màu vàng trong, điểm bốc khói cao hơn thời gian bảo quản lâu hơn thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Clarified butter is essential for making a good hollandaise sauce. ( đã được đun chảy loại bớt nước thành phần thiết yếu để làm sốt hollandaise ngon.)
    • For frying at high temperatures, chefs often prefer to use clarified butter. (Để chiênnhiệt độ cao, các đầu bếp thường thích dùng đã được đun chảy loại bớt nước.)
    • The recipe calls for two tablespoons of clarified butter. (Công thức yêu cầu hai thìa canh đã được đun chảy loại bớt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make clarified butter": chế biến thành đã được đun chảy loại bớt nước.
    • The first step is to make clarified butter by slowly melting unsalted butter. (Bước đầu tiên chế biến thành đã được đun chảy loại bớt nước bằng cách làm chảy lạt từ từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghee (n): Một loại clarified butter phổ biến trong ẩm thực Nam Á, thường được đun lâu hơn để hương vị hấp dẫn hơn bảo quản được rất lâu.
    • Ghee is a type of clarified butter used in Indian cooking. (Ghee một loại đã được đun chảy loại bớt nước được dùng trong nấu ăn Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawn butter: đã được đun chảy (thường chỉ tách phần chất béo lỏng, đôi khi được dùng thay thế).
  • Butter oil: Dầu (chất béo thuần túy từ ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clarified butter")

clarified butter

The chef uses clarified butter to sauté the vegetables.

Noun
  1. đã được đun chảy loại bớt nước.

Từ đồng nghĩa