clarified butter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơ đã được đun chảy và loại bớt nước: Một loại bơ đã qua quá trình làm nóng để tách phần chất béo trong (bơ) ra khỏi phần nước và cặn sữa rắn. Sản phẩm thu được có màu vàng trong, điểm bốc khói cao hơn và thời gian bảo quản lâu hơn bơ thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Clarified butter is essential for making a good hollandaise sauce. (Bơ đã được đun chảy và loại bớt nước là thành phần thiết yếu để làm sốt hollandaise ngon.)
- For frying at high temperatures, chefs often prefer to use clarified butter. (Để chiên ở nhiệt độ cao, các đầu bếp thường thích dùng bơ đã được đun chảy và loại bớt nước.)
- The recipe calls for two tablespoons of clarified butter. (Công thức yêu cầu hai thìa canh bơ đã được đun chảy và loại bớt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make clarified butter": chế biến bơ thành bơ đã được đun chảy và loại bớt nước.
- The first step is to make clarified butter by slowly melting unsalted butter. (Bước đầu tiên là chế biến bơ thành bơ đã được đun chảy và loại bớt nước bằng cách làm chảy bơ lạt từ từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghee (n): Một loại clarified butter phổ biến trong ẩm thực Nam Á, thường được đun lâu hơn để có hương vị hấp dẫn hơn và bảo quản được rất lâu.
- Ghee is a type of clarified butter used in Indian cooking. (Ghee là một loại bơ đã được đun chảy và loại bớt nước được dùng trong nấu ăn Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Drawn butter: Bơ đã được đun chảy (thường chỉ tách phần chất béo lỏng, đôi khi được dùng thay thế).
- Butter oil: Dầu bơ (chất béo thuần túy từ bơ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "clarified butter")
Noun
- bơ đã được đun chảy và loại bớt nước.